HomeTÀI CHÍNHDanh sách mã chứng khoán hose

Danh sách mã chứng khoán hose

23:50, 23/03/2021
*



Bạn đang xem: Danh sách mã chứng khoán hose

Vĩ môTài chínhĐịa ốcKinh doanhCông nghệThế giớiCuộc sốngBizNEWS
*



Xem thêm: Mã Chứng Khoán Shb : Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn, Ngân Hàng Tmcp Sài Gòn

Nhóm ngànhTất cảBán lẻBảo hiểmBất đụng sảnCông nghệ Thông tinDầu khíThương Mại & Dịch Vụ tài chínhĐiện, nước & xăng dầu khí đốtDu định kỳ và Giải tríHàng & Thương Mại Dịch Vụ Công nghiệpHàng cá thể và Gia dụngHóa chấtNgân hàngÔ đánh cùng phú tùngTài nguyên Cơ bảnThực phđộ ẩm và vật uốngTruyền thôngViễn thôngXây dựng với Vật liệuY tế


Xem thêm: Cách Xác Định Hướng Giường Ngủ Tuổi Nhâm Tý 1972 Hợp Phong Thủy

Tên công tyGiáTxuất xắc đổi%Kân hận lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng rã NĐTNN
*
Ngân hàng TMCPhường Công tmùi hương Việt Nam
CTG23.8-1.2-4.81%6,412,75016.31,455.918,1đôi mươi.21.388,430.9588,960
*
CTCPhường. Tập đoàn Hòa Phát
HPG24.5-0.5-2.0%6,329,1506.14,036.619,066.71.337,163.432,000
*
Ngân hàng TMCP TP. Sài Gòn Tmùi hương Tín
STB10.90.32.36%6,094,75010.9992.513,656.90.819,569.6-351,700
*
Ngân sản phẩm TMCP Quân đội
MBB17.0-5.1-22.95%4,776,3305.92,892.416,169.61.030,772.810
*
CTCP.. Tập đoàn Hoa Sen
HSG11.43.035.07%4,436,91050.1227.813,555.50.83,989.5181,450
*
CTCP. Tập đoàn FLC
FLC2.9-1.2-29.13%4,414,5206.5452.512,601.20.22,073.234,780
*
CTCP Chứng khân oán Sài Gòn
SSI14.9-4.4-22.86%2,832,7405.72,613.017,850.00.87,422.8730,630
*
Ngân sản phẩm TMCPhường. Ngoại thương Việt Nam
VCB83.0-11.5-12.17%2,219,79019.04,371.819,680.34.2298,614.8376,450
*
CTCP. Đầu bốn với Công nghiệp Tân Tạo
ITA4.21.661.22%1,961,18037.4113.411,060.30.43,978.5-64,280
*
CTCPhường FPT
FPT48.0-9.7-16.75%1,388,81011.24,274.9trăng tròn,329.32.425,455.6-80
*
Tổng CTCP Khoan cùng Thương Mại Dịch Vụ khoan Dầu khí
PVD10.7-4.0-26.96%1,366,97021.8490.035,478.70.34,096.5-146,610
*
CTCP.. Hoàng Anh Gia Lai
HAG4.10.26.19%852,64072.756.714,141.10.33,8đôi mươi.9-72,010
*
CTCP Đầu tứ Hạ tầng Kỹ thuật TP..HCM
CII17.7-8.4-32.12%755,26055.4318.320,061.90.94,346.2161,840
*
Ngân sản phẩm TMCP.. Xuất nhập vào Việt Nam
EIB16.7-1.1-6.18%751,48031.1537.312,106.01.4trăng tròn,531.5610
*
CTCPhường Cao su Đà Nẵng
DRC16.7-9.3-35.65%746,44014.11,186.512,838.81.31,983.840,550
*
CTCP.. Cơ năng lượng điện Lạnh
REE35.3-1.2-3.29%737,1006.25,659.229,382.91.210,944.80
*
CTCPhường Chứng khoán thù Thành phố Hồ Chí Minh
HCM18.2-3.4-15.74%693,8506.03,030.314,124.41.32,358.2-79,950
*
CTCP Tập đoàn Đại Dương
OGC4.20.7đôi mươi.63%543,93048.586.8893.54.71,263.0-15,200
*
CTCP. Tập đoàn Masan
MSN54.4-0.6-1.09%496,94011.94,560.025,350.82.156,982.6-129,120
*
CTCP. Sữa Việt Nam
VNM116.4-2.2-1.85%375,03019.85,874.514,804.87.9168,927.1287,110
*
CTCPhường Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
IJC11.5-3.5-23.41%242,9806.71,699.412,666.90.91,569.8-1,130
*
CTCPhường Gemadept
GMD21.0-0.4-1.87%208,7403.36,279.719,761.91.16,053.80
*
Tổng CTCP Vận sở hữu Dầu khí
PVT10.9-4.5-29.08%202,0404.72,317.014,293.20.83,053.629,570
*
Tập Đoàn Bất Động Sản Vingroup - CTCP
VIC88.0-26.9-23.41%169,10083.91,048.416,708.45.3280,862.725,850
*
Tổng CTCP Phân bón với Hóa chất Dầu khí
DPM14.41.914.8%142,7008.01,787.7trăng tròn,665.70.75,615.6-28,170
*
Tập đoàn Bảo Việt
BVH47.0-19.0-28.76%131,93030.01,564.021,030.42.231,948.126,150
*
CTCPhường Nhiệt năng lượng điện Phả Lại
PPC23.3-2.7-10.23%110,3906.23,765.118,266.91.37,454.312,790
*
CTCP Tập đoàn KIDO
KDC33.614.575.92%63,340157.7213.129,492.81.16,910.2-15,010
*
CTCPhường Tdiệt điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh
VSH16.8-5.7-25.22%18,12015.31,094.114,874.91.13,454.50
*
CTCPhường. Công nghiệp Cao su Miền Nam
CSM14.81.07.25%11,820140.5105.411,568.51.31,533.73,500


Chuyên mục: TÀI CHÍNH