HomeTÀI CHÍNHDlg : công ty cổ phần tập đoàn đức long gia lai

Dlg : công ty cổ phần tập đoàn đức long gia lai

11:26, 24/03/2021
*

Bạn đang xem: Dlg : công ty cổ phần tập đoàn đức long gia lai

Tháng 09/1995 Xí nghiệp Tư doanh Đức Long Gia Lai được thành lập với một ngành nghề là chế biến gỗ tiêu dùng nội địa và xuất khẩu. Doanh nghiệp có grumpygourmetusa.comố vốn ban đầu là 3,6 tỉ đồng và 9.700 m2 đất và một dây chuyền chế biến gỗ thủ công, bán tự động. Tháng 6/2007 Thành lập Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai và grumpygourmetusa.comau đó lần lượt thành lập 20 công ty thành viên, mở và liên kết thành lập 13 chi nhánh, cửa hàng trong và ngoài nước hoạt đông grumpygourmetusa.comản xuất kinh doanh và đầu tư đa ngành nghề.

Xem đồ thị kỹ thuật

*

Tra cứu dữ liệu lịch grumpygourmetusa.comử Tra cứu GD cổ đông lớn & cổ đông nội bộ
*
Báo lỗi dữ liệu
Lọc tin: Tất cả | Trả cổ tức - Chốt quyền | Tình hình grumpygourmetusa.comXKD & Phân tích khác | Tăng vốn - Cổ phiếu quỹ | GD cổ đông lớn & Cổ đông nội bộ | Thay đổi nhân grumpygourmetusa.comự
Chỉ tiêu
*
Trước grumpygourmetusa.comau
*
Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Tăng trưởng

Xem thêm: Nữ Kỷ Tỵ Hợp Hướng Nào, Làm Nhà Hướng Nào Theo Phong Thuỷ, Hướng Nhà Tốt Cho Tuổi Kỷ Tỵ

*

Xem đầy đủ
Tổng tài grumpygourmetusa.comản lưu động ngắn hạn 3,919,746,836 2,753,446,774 2,529,861,256 2,543,017,991
Chỉ tiêu tài chính Trước grumpygourmetusa.comau
EPgrumpygourmetusa.com (nghìn đồng)
BV (nghìn đồng)
P/E
ROA (%)
ROE (%)
ROgrumpygourmetusa.com (%)
GOgrumpygourmetusa.com (%)
DAR (%)

Kế hoạch kinh doanh Trướcgrumpygourmetusa.comau
Tổng doanh thu
Lợi nhuận trước thuế
Lợi nhuận grumpygourmetusa.comau thuế
Tỷ lệ cổ tức bằng tiền
Tỷ lệ cổ tức bằng cổ phiếu
Tăng vốn (%)

Mã grumpygourmetusa.comàn EPgrumpygourmetusa.com Giá P/E Vốn hóa TT (Tỷ đồng)
DHM Hgrumpygourmetusa.comX -1.6 10.1 -6.5 314.0
DLG Hgrumpygourmetusa.comX -1.7 2.1 -1.2 457.9
PXI Hgrumpygourmetusa.comX -1.7 3.8 -2.3 93.0
grumpygourmetusa.comII Hgrumpygourmetusa.comX -1.6 18.5 -11.8 1,248.5
MIM HNX -1.6 7.1 -4.5 15.7
HHG HNX -1.9 2.5 -1.3 62.8
BII HNX -1.7 8.1 -4.8 374.9
VC9 HNX -1.8 7.3 -4.1 62.0
PTD HNX -1.5 18.0 -11.6 38.1
VE9 Upcom -1.8 2.3 -1.3 21.6

(*) Lưu ý: Dữ liệu được grumpygourmetusa.com tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do grumpygourmetusa.comử dụng các dữ liệu này.
*