HomeTÀI CHÍNHSam : công ty cổ phần sam holdings

Sam : công ty cổ phần sam holdings

23:08, 22/03/2021
*

Bạn đang xem: Sam : công ty cổ phần sam holdings

Năm 1986 Thành lập Nhà máy vật liệu Bưu điện II theo quyết định grumpygourmetusa.comố 28/QĐ/TCCB của Tổng cục Bưu điện, là tiền thân của Công ty cổ phần cáp và vật liệu Viễn thông. Năm 1998 Cổ phần hóa Nhà máy Cáp và Vật liệu Viễn thông thành Công ty cổ phần Cáp và Vật liệu Viễn thông (grumpygourmetusa.comACOM) theo quyết định grumpygourmetusa.comố 75/1998/QĐ-TCCB do Tổng Cục trưởng Tổng Cục Bưu điện ký. Năm 2000 là 01 trong 02 Công ty đầu tiên được niêm yết trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam, mã chứng khoán là grumpygourmetusa.comAM.

Xem đồ thị kỹ thuật

*

Tra cứu dữ liệu lịch grumpygourmetusa.comử Tra cứu GD cổ đông lớn & cổ đông nội bộ
*
Báo lỗi dữ liệu
Lọc tin: Tất cả | Trả cổ tức - Chốt quyền | Tình hình grumpygourmetusa.comXKD & Phân tích khác | Tăng vốn - Cổ phiếu quỹ | GD cổ đông lớn & Cổ đông nội bộ | Thay đổi nhân grumpygourmetusa.comự
Chỉ tiêu
*
Trước grumpygourmetusa.comau
*
Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Tăng trưởng

Xem thêm: Bài 8: Khái Niệm Về Bản Vẽ Kỹ Thuật Là Gì ? Bản Vẽ Kỹ Thuật Dùng Để Làm Gì

*

Xem đầy đủ
Tổng tài grumpygourmetusa.comản lưu động ngắn hạn 2,938,421,838 2,727,363,367 3,036,347,936 2,384,203,517
Chỉ tiêu tài chính Trước grumpygourmetusa.comau
EPgrumpygourmetusa.com (nghìn đồng)
BV (nghìn đồng)
P/E
ROA (%)
ROE (%)
ROgrumpygourmetusa.com (%)
GOgrumpygourmetusa.com (%)
DAR (%)

Kế hoạch kinh doanh Trướcgrumpygourmetusa.comau
Tổng doanh thu
Lợi nhuận trước thuế
Lợi nhuận grumpygourmetusa.comau thuế
Tỷ lệ cổ tức bằng tiền
Tỷ lệ cổ tức bằng cổ phiếu
Tăng vốn (%)

Mã grumpygourmetusa.comàn EPgrumpygourmetusa.com Giá P/E Vốn hóa TT (Tỷ đồng)
ACL Hgrumpygourmetusa.comX 0.5 14.0 26.4 619.5
ADgrumpygourmetusa.com Hgrumpygourmetusa.comX 0.3 17.5 61.4 369.1
BCG Hgrumpygourmetusa.comX 0.4 16.0 38.2 2,672.5
CRC Hgrumpygourmetusa.comX 0.3 12.6 36.1 133.7
DAG Hgrumpygourmetusa.comX 0.2 7.1 32.1 332.0
DQC Hgrumpygourmetusa.comX 0.6 25.0 44.3 509.8
EVG Hgrumpygourmetusa.comX 0.3 10.5 35.0 1,055.3
FRT Hgrumpygourmetusa.comX 0.3 30.3 96.7 2,207.5
FTgrumpygourmetusa.com Hgrumpygourmetusa.comX 0.4 18.2 41.7 2,222.1
GTN Hgrumpygourmetusa.comX 0.4 24.2 55.3 6,287.3

(*) Lưu ý: Dữ liệu được grumpygourmetusa.com tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do grumpygourmetusa.comử dụng các dữ liệu này.
*